WinHSK

满世界

HSK3adv
0 · Lv.1
mǎnshìjiè

mọi nơi; trên toàn thế giới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 到处
义项 advHSK3

mọi nơi; trên toàn thế giới

到处

免费例句

你刚出院,不要满世界乱跑。

Nǐ gāng chūyuàn, búyào mǎn shìjiè luàn pǎo.

HSK4

Bạn vừa mới ra viện, đừng chạy lung tung khắp nơi.

You just got out of the hospital, don't run all over the place.

我满世界找他,就是找不到。

Wǒ mǎn shìjiè zhǎo tā, jiùshì zhǎo bù dào.

HSK4

Tôi đi khắp nơi tìm anh ấy nhưng vẫn không thấy.

I looked for him everywhere, but just couldn't find him.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan