拼
满意度
HSK4n 0 · Lv.1
mǎnyìdù
sự thỏa mãn, mức độ hài lòng
漢越
字解构
Phân tích chữ满mǎnHSK3đầy; chật; kín意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ度dù多音HSK4công cụ; tiêu chuẩn đo lường / độ (độ cứng, độ ẩm...)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分