拼
满有谱
HSK7-9n 0 · Lv.1
mǎnyǒupǔ
để chắc chắn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to be certain; to be sure
- to have a clearcut idea
- to have confidence
- to have firm guidelines
等级
义项 ①n≈HSK7-9
để chắc chắn
to be certain; to be sure
义项 ②n≈HSK7-9
để có một ý tưởng rõ ràng
to have a clearcut idea
义项 ③n≈HSK7-9
để có sự tự tin
to have confidence
义项 ④n≈HSK7-9
để có hướng dẫn chắc chắn
to have firm guidelines
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分