拼
滤波器
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǜbōqì
bộ lọc tín hiệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对信号进行滤波处理的器件。
- 用于去除或减少信号中不希望的频率的设备。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bộ lọc tín hiệu
对信号进行滤波处理的器件。
义项 ②n≈HSK7-9
bộ lọc sóng; máy lọc sóng; Thiết bị dùng để loại bỏ hoặc giảm thiểu các tần số không mong muốn trong tín hiệu.
用于去除或减少信号中不希望的频率的设备。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分