WinHSK

滤色镜

HSK7-9n
0 · Lv.1
jìng

thấu kính lọc ánh sáng; lọc ánh sáng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有色透明镜片只能透过某种色光,而吸收掉其他色光 在摄影中利用它吸收一部分色光, 改变拍摄所得影像的色调 最常用的是黄色和黄绿色的, 多用玻璃或塑料制成
义项 nHSK7-9

thấu kính lọc ánh sáng; lọc ánh sáng

有色透明镜片只能透过某种色光,而吸收掉其他色光 在摄影中利用它吸收一部分色光, 改变拍摄所得影像的色调 最常用的是黄色和黄绿色的, 多用玻璃或塑料制成

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan