拼
漂亮话
HSK1n 0 · Lv.1
piàolianghuà
lời hay; nói màu mè; nói suông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说得好听而不兑现的话
等级
义项 ①n≈HSK1
lời hay; nói màu mè; nói suông
说得好听而不兑现的话
免费例句
光说漂亮话没有用,做出来才算。
Guāng shuō piàoliang huà méiyǒu yòng, zuò chūlái cái suàn.
≈HSK4
Chỉ nói suông thôi thì chẳng có ích gì, làm được mới hay.
Just saying nice words is useless; only actions count.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分