WinHSK

演出者

HSK4n
0 · Lv.1
yǎnchūzhě

nghệ sĩ; người biểu diễn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

演出者准备了很长时间。

Yǎnchūzhě zhǔnbèi le hěn cháng shíjiān.

HSK4

Các nghệ sĩ biểu diễn đã chuẩn bị rất lâu.

The performers prepared for a long time.

演出者在排练时非常专注。

Yǎnchūzhě zài páiliàn shí fēicháng zhuānzhù.

HSK5

Các nghệ sĩ biểu diễn rất tập trung trong các buổi tập.

The performers were very focused during rehearsals.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan