WinHSK

演讲稿

HSK6n
0 · Lv.1
yǎnjiǎnggǎo

bài diễn thuyết; bài thuyết trình; bài dẫn chương trình

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我正在写一份演讲稿。

Wǒ zhèngzài xiě yí fèn yǎnjiǎnggǎo.

HSK4

Tôi đang viết một bài diễn thuyết.

I am writing a speech.

我帮你检查演讲稿吧。

Wǒ bāng nǐ jiǎnchá yǎnjiǎnggǎo ba.

HSK4

Để tôi kiểm tra bài phát biểu cho bạn nhé.

Let me help you check the speech draft.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan