拼
演讲者
HSK5n 0 · Lv.1
yǎnjiǎngzhě
thuyết gia; diễn giả; người phát biểu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们注视着台上的演讲者。
Tāmen zhùshì zhe tái shàng de yǎnjiǎngzhě.
≈HSK5
Họ nhìn chăm chú vào người diễn thuyết trên sân khấu.
They stared at the speaker on the stage.
目光接触是连结演讲者与听众的纽带。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分