WinHSK

漫步者

HSK4n
0 · Lv.1
mànzhě

một người đi dạo về

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. a person strolling about
  2. rambler
义项 nHSK4

một người đi dạo về

a person strolling about

义项 nHSK4

người nói lảm nhảm

rambler

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan