拼
漱口水
HSK6n 0 · Lv.1
shùkǒushuǐ
nước súc miệng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指用于清洁口腔、清新口气的液体
等级
义项 ①n≈HSK6
nước súc miệng
指用于清洁口腔、清新口气的液体
免费例句
这个牌子的漱口水很好用。
Zhège páizi de shùkǒushuǐ hěn hǎo yòng.
≈HSK4
Nước súc miệng của thương hiệu này rất tốt.
This brand of mouthwash is very good to use.
这瓶漱口水快用完了。
Zhè píng shùkǒushuǐ kuài yòng wán le.
≈HSK4
Chai nước súc miệng này sắp dùng hết rồi.
This bottle of mouthwash is almost used up.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分