WinHSK

潜台词

HSK6n
0 · Lv.1
qiántái

ý ẩn trong lời thoại, không tiện nói rõ

subtext; implication

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指台词中所蕴涵的真意或不方便由台词完全表达出来的言外之意。
  2. 借指不明说的言外之意。
义项 nHSK6

ý ẩn trong lời thoại, không tiện nói rõ

指台词中所蕴涵的真意或不方便由台词完全表达出来的言外之意。

免费例句

她的潜台词是想去旅行。

Tā de qiántáicí shì xiǎng qù lǚxíng.

HSK6

Ý ngầm của cô ấy là muốn đi du lịch.

Her subtext is that she wants to travel.

义项 nHSK6

ý là; ý ngoài lời; ý tại ngôn ngoại

借指不明说的言外之意。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan