拼
潜意识
HSK6n 0 · Lv.1
qiányìshí
tiềm thức; vô thức
subconsciousness; the subconscious
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
音乐可以触动人的潜意识。
Yīnyuè kěyǐ chùdòng rén de qiányìshí.
≈HSK6
Âm nhạc có thể chạm đến tiềm thức của con người.
Music can touch people's subconscious.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分