WinHSK

潜规则

HSK6n
0 · Lv.1
qiánguī

luật ngầm; quy tắc ngầm

implicit/unwritten/hidden rules; casting couch

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他被潜规则伤害了。

Tā bèi qiánguīzé shānghài le.

HSK6

Anh ấy bị luật ngầm làm tổn thương.

He was hurt by the unspoken rules.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan