WinHSK

潮湿的

HSK6adj
0 · Lv.1
cháoshīde

ẩm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

潮湿的天气让人不舒服。

Cháoshī de tiānqì ràng rén bù shūfu.

HSK4

Thời tiết ẩm ướt khiến người ta không thoải mái.

Humid weather makes people uncomfortable.

潮湿的地板容易滑倒。

Cháoshī de dìbǎn róngyì huádǎo.

HSK5

Sàn nhà ẩm ướt dễ bị trượt ngã.

A damp floor is easy to slip on.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan