拼
澜沧江
HSK7-9n 0 · Lv.1
láncāngjiāng
sông Lan Thương (Lancang), tên gọi đoạn thượng nguồn sông Mê Kông ở Trung Quốc.
Lancang River [a major river in southwest China]
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sông Lan Thương (Lancang), tên gọi đoạn thượng nguồn sông Mê Kông ở Trung Quốc.
Lancang River [a major river in southwest China]