拼
澳门市
HSK2nlocal, n 0 · Lv.1
àoménshì
Thành phố Macao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国的特别行政区,位于南海沿岸。
- Concelho de Macau
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK2
Thành phố Macao
中国的特别行政区,位于南海沿岸。
义项 ②nlocal, n≈HSK2
Concelho de Macau
Concelho de Macau
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分