拼
激将法
HSK4n 0 · Lv.1
jījiàngfǎ
phương pháp kích thích
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用刺激性的话或反话鼓动人去做某事的一种手段。
等级
义项 ①n≈HSK4
phương pháp kích thích
用刺激性的话或反话鼓动人去做某事的一种手段。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phương pháp kích thích
phương pháp kích thích
用刺激性的话或反话鼓动人去做某事的一种手段。