WinHSK

火殃簕

HSK1n
0 · Lv.1
huǒyāng

cây xương rồng; Lửa; tai họa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 火殃簕是指与火有关的灾难或不幸。 它可以用来形容因火灾等原因造成的损失或痛苦。
义项 nHSK1

cây xương rồng; Lửa; tai họa

火殃簕是指与火有关的灾难或不幸。 它可以用来形容因火灾等原因造成的损失或痛苦。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan