拼
火焰山
HSK7-9n 0 · Lv.1
huǒyànshān
Hỏa Diệm Sơn (Núi Hỏa Diệm Sơn nằm ở khu vực Y Châu, thành phố Hami, khu tự trị Tân Cương, Trung Quốc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指位于中国新疆维吾尔自治区哈密市伊州区的一座火山,因火山口冒出的火焰而得名。火焰山是中国四大火山之一,也是世界上最大的裸露火山之一
- 图不可逾越的障碍
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hỏa Diệm Sơn (Núi Hỏa Diệm Sơn nằm ở khu vực Y Châu, thành phố Hami, khu tự trị Tân Cương, Trung Quốc)
指位于中国新疆维吾尔自治区哈密市伊州区的一座火山,因火山口冒出的火焰而得名。火焰山是中国四大火山之一,也是世界上最大的裸露火山之一
义项 ②n≈HSK7-9
chướng ngại vật không thể vượt qua (nghĩa bóng, biểu tượng cho trở ngại không thể vượt qua hoặc khó khăn lớn trong cuộc sống, công việc hay các tình huống)
图不可逾越的障碍
免费例句
人生总会遇到火焰山。
Rénshēng zǒng huì yùdào huǒyànshān.
≈HSK6
Trong cuộc sống, luôn có những chướng ngại vật không thể vượt qua.
In life, you will always encounter the 'Flaming Mountains' (great difficulties).
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分