拼
火箭炮
HSK7-9n 0 · Lv.1
huǒjiànpào
hoả tiễn; tên lửa; hoả tiễn pháo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利用火箭的反冲力把炮弹发射出去的一种火炮有多管式、滑轨式等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hoả tiễn; tên lửa; hoả tiễn pháo
利用火箭的反冲力把炮弹发射出去的一种火炮有多管式、滑轨式等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分