拼
灭火剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
mièhuǒjì
thuốc chữa cháy; chất chữa cháy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于扑灭火灾的化学物质。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thuốc chữa cháy; chất chữa cháy
用于扑灭火灾的化学物质。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thuốc chữa cháy; chất chữa cháy
thuốc chữa cháy; chất chữa cháy
用于扑灭火灾的化学物质。