WinHSK

灭火器

HSK6n
0 · Lv.1
mièhuǒ

bình cứu hỏa; bình chữa cháy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

每个教室里都有一个灭火器。

Měi gè jiàoshì lǐ dōu yǒu yí gè mièhuǒqì.

HSK5

Trong mỗi lớp học đều có một bình chữa cháy.

There is a fire extinguisher in every classroom.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan