WinHSK

灯光师

HSK5n
0 · Lv.1
dēngguāngshī

Gaffer – các gaffer cũng được biết đến như là giám đốc kỹ thuật chiếu sáng. Người này chịu trách nhiệm chính cho việc phát triển một kế hoạch chiếu sáng theo mong muốn của đạo diễn hình ảnh; Người điều khiển ánh sáng; Kỹ thuật viên ánh sáng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 灯光师是负责舞台、电影或电视节目中灯光设计和操作的专业人员。
义项 nHSK5

Gaffer – các gaffer cũng được biết đến như là giám đốc kỹ thuật chiếu sáng. Người này chịu trách nhiệm chính cho việc phát triển một kế hoạch chiếu sáng theo mong muốn của đạo diễn hình ảnh; Người điều khiển ánh sáng; Kỹ thuật viên ánh sáng

灯光师是负责舞台、电影或电视节目中灯光设计和操作的专业人员。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan