拼
灯塔费
HSK6n 0 · Lv.1
dēngtǎfèi
Phí tháp; hải đăng; đèn hải đăng phí; phí sử dụng hoặc bảo trì đèn hải đăng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Phí tháp; hải đăng; đèn hải đăng phí; phí sử dụng hoặc bảo trì đèn hải đăng