WinHSK

灯笼裤

HSK6n
0 · Lv.1
dēnglong

quần thun ống túm; quần jogger ống túm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种有肥大裤腿的裤子,下端收紧,样子有点儿像灯笼。
义项 nHSK6

quần thun ống túm; quần jogger ống túm

一种有肥大裤腿的裤子,下端收紧,样子有点儿像灯笼。

免费例句

我妈妈给我买了一条灯笼裤。

Wǒ māma gěi wǒ mǎi le yì tiáo dēnglongkù.

HSK6

Mẹ tôi đã mua cho tôi một chiếc quần jogger ống túm.

My mom bought me a pair of harem pants.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan