WinHSK

灵活性

HSK5n
0 · Lv.1
línghuóxìng

tính linh hoạt, sự linh hoạt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的关节缺乏灵活性。

Tā de guānjié quēfá línghuóxìng.

HSK5

Khớp của anh ấy thiếu sự linh hoạt.

His joints lack flexibility.

身体训练能提高灵活性。

Shēntǐ xùnliàn néng tígāo línghuóxìng.

HSK5

Tập luyện cơ thể có thể tăng cường sự linh hoạt.

Physical training can improve flexibility.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan