拼
炒花生
HSK6n 0 · Lv.1
chǎohuāshēng
lạc rang; chiên lạc rang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用油将花生炒熟的一种做法。
等级
义项 ①n≈HSK6
lạc rang; chiên lạc rang
用油将花生炒熟的一种做法。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lạc rang; chiên lạc rang
lạc rang; chiên lạc rang
用油将花生炒熟的一种做法。