WinHSK

炒青菜

HSK5
0 · Lv.1
chǎoqīngcài

xào rau xanh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

妈妈在厨房炒青菜。

Māma zài chúfáng chǎo qīngcài.

HSK4

Mẹ đang xào rau xanh trong bếp.

Mom is stir-frying greens in the kitchen.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan