拼
炒鱿鱼
HSK5n 0 · Lv.1
chǎoyóuyú
cuốn gói; sa thải; đuổi việc (văn nói)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我今天被炒鱿鱼了。
Wǒ jīntiān bèi chǎo yóuyú le.
≈HSK5
Hôm nay tôi bị sa thải rồi.
I got fired today.
他被老板炒鱿鱼了。
Tā bèi lǎobǎn chǎo yóuyú le.
≈HSK5
Anh ấy bị ông chủ sa thải rồi.
He was fired by his boss.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分