WinHSK

炸酱面

HSK6n
0 · Lv.1
zhàjiàngmiàn

mì tương đen; mì trộn tương

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

炸酱面的做法很简单。

Zhájiàngmiàn de zuòfǎ hěn jiǎndān.

HSK5

Cách làm mì tương đen rất đơn giản.

The method for making zhajiang noodles is very simple.

吃炸酱面前要先拌匀。

Chī zhájiàngmiàn qián yào xiān bàn yún.

HSK6

Trước khi ăn mì trộn tương phải trộn đều.

Before eating zhajiangmian, you need to mix it well first.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan