拼
炸鱼丸
HSK7-9 0 · Lv.1
zhàyúwán
cá viên chiên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 炸鱼丸是一种用鱼肉制成的丸子,经过油炸后外脆内嫩,常作为小吃或配菜。
等级
义项 ①≈HSK7-9
cá viên chiên
炸鱼丸是一种用鱼肉制成的丸子,经过油炸后外脆内嫩,常作为小吃或配菜。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cá viên chiên
cá viên chiên
炸鱼丸是一种用鱼肉制成的丸子,经过油炸后外脆内嫩,常作为小吃或配菜。