拼
点击数
HSK6n 0 · Lv.1
diǎnjīshù
số lần nhấp chuột
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- number of clicks
- number of hits (on a website)
等级
义项 ①n≈HSK6
số lần nhấp chuột
number of clicks
义项 ②n≈HSK6
số lượt truy cập (trên một trang web)
number of hits (on a website)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分