拼
点击量
HSK6n 0 · Lv.1
diǎnjīliáng
lượt nhấp; lượng truy cập; số lần nhấp chuột
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 点击量是指用户在网络上点击某个链接或广告的次数。
等级
义项 ①n≈HSK6
lượt nhấp; lượng truy cập; số lần nhấp chuột
点击量是指用户在网络上点击某个链接或广告的次数。
免费例句
这个视频点击量很高。
Zhège shìpín diǎnjīliàng hěn gāo.
≈HSK5
Video này có lượt xem rất cao.
This video has a very high number of views.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分