WinHSK

烂摊子

HSK7-9n
0 · Lv.1
làntānzi

mớ bòng bong; bãi chiến trường; đống hỗn độn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻不易收拾的局面或混乱难于整顿的单位
义项 nHSK7-9

mớ bòng bong; bãi chiến trường; đống hỗn độn

比喻不易收拾的局面或混乱难于整顿的单位

免费例句

这个工厂是个烂摊子。

Zhè gè gōngchǎng shì gè làntānzi.

HSK6

Nhà máy này là một mớ hỗn độn.

This factory is a complete mess.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan