WinHSK

烟火气

HSK7-9n
0 · Lv.1
yānhuǒ

khói pháo hoa; khói lửa; không khí ấm áp, gần gũi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烟火气是指生活中常见的烟火气息,象征着人间的温暖和亲切感。
义项 nHSK7-9

khói pháo hoa; khói lửa; không khí ấm áp, gần gũi

烟火气是指生活中常见的烟火气息,象征着人间的温暖和亲切感。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan