拼
烟灰缸
HSK7-9n 0 · Lv.1
yānhuīgāng
gạt tàn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他把烟头按进烟灰缸里。
Tā bǎ yāntóu àn jìn yānhuīgāng lǐ.
≈HSK5
Anh ấy dập đầu thuốc vào gạt tàn.
He stubbed out the cigarette butt in the ashtray.
桌子上放着一个烟灰缸。
Zhuōzi shàng fàng zhe yí gè yānhuīgāng.
≈HSK5
Trên bàn có một cái gạt tàn thuốc.
There is an ashtray on the table.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分