拼
烤火鸡
HSK4n 0 · Lv.1
kǎohuǒjī
gà tây quay; gà tây nướng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种将火鸡整只烤制的菜品,通常在西方国家的感恩节和圣诞节等节日中食用
等级
义项 ①n≈HSK4
gà tây quay; gà tây nướng
一种将火鸡整只烤制的菜品,通常在西方国家的感恩节和圣诞节等节日中食用
免费例句
烤火鸡是欧洲有名的菜肴。
Kǎo huǒjī shì Ōuzhōu yǒumíng de càiyáo.
≈HSK4
Gà tây nướng là món ăn nổi tiếng của châu Âu.
Roast turkey is a famous dish in Europe.
烤火鸡通常搭配蔬菜一起吃。
Kǎo huǒjī tōngcháng dāpèi shūcài yīqǐ chī.
≈HSK4
Gà tây quay thường được ăn kèm với rau.
Roast turkey is usually served with vegetables.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分