拼
烤火鸡
HSK4n 0 · Lv.1
kǎohuǒjī
gà tây quay; gà tây nướng
漢越
字解构
Phân tích chữ烤kǎoHSK4nướng; sưởi; hơ; thui; quay火huǒHSK1lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ鸡jīHSK1gà, con gà
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分