WinHSK

烤红薯

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǎohóngshǔ

khoai lang nướng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 将红薯放入烤箱或烤炉中烤熟,使其变软、甜美。
义项 nHSK7-9

khoai lang nướng

将红薯放入烤箱或烤炉中烤熟,使其变软、甜美。

免费例句

他买了两个烤红薯吃。

Tā mǎi le liǎng gè kǎo hóngshǔ chī.

HSK3

Anh ấy mua hai củ khoai lang nướng để ăn.

He bought two baked sweet potatoes to eat.

烤红薯又甜又软,好吃!

Kǎo hóngshǔ yòu tián yòu ruǎn, hǎochī!

HSK4

Khoai lang nướng vừa ngọt vừa mềm, ngon quá!

Roasted sweet potatoes are sweet and soft, delicious!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan