WinHSK

烤肉串

HSK6n
0 · Lv.1
kǎoròuchuàn

thịt xiên nướng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他最喜欢吃羊肉烤肉串。

Tā zuì xǐhuan chī yángròu kǎo ròuchuàn.

HSK5

Anh ấy thích nhất là ăn xiên thịt cừu nướng.

He likes eating lamb kebabs the most.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan