WinHSK

烤肉叉

HSK5n
0 · Lv.1
kǎoròuchā

que xiên thịt; xiên thịt nướng; que xiên thịt nướng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于烤肉的工具,通常是金属或木制的,用来将肉类串在一起进行烹饪
义项 nHSK5

que xiên thịt; xiên thịt nướng; que xiên thịt nướng

一种用于烤肉的工具,通常是金属或木制的,用来将肉类串在一起进行烹饪

免费例句

请帮我拿一个烤肉叉。

Qǐng bāng wǒ ná yí gè kǎo ròu chā.

HSK5

Làm ơn lấy cho tôi một cái xiên thịt nướng.

Please help me get a barbecue fork.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan