WinHSK

烤肉粉

HSK6n
0 · Lv.1
kǎoròufěn

bún chả; bún thịt nướng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越南美食
  2. 一种常见的调味料,它能够为烤肉增添美味的口感和香气
义项 nHSK6

bún chả; bún thịt nướng

越南美食

义项 nHSK6

bột ướp thịt nướng

一种常见的调味料,它能够为烤肉增添美味的口感和香气

免费例句

他用烤肉粉增强肉的风味。

Tā yòng kǎo ròu fěn zēngqiáng ròu de fēngwèi.

HSK6

Anh ấy dùng bột ướp thịt nướng để tăng hương vị của thịt.

He uses barbecue seasoning to enhance the flavor of the meat.

这包烤肉粉是我买的。

Zhè bāo kǎo ròu fěn shì wǒ mǎi de.

HSK6

Gói bột ướp thịt nướng này là do tôi mua.

This pack of barbecue seasoning was bought by me.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan