WinHSK

烧烤炉

HSK7-9n
0 · Lv.1
shāokǎo

Bếp nướng; lò nướng thịt; lò nướng BBQ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于烹饪食物的设备,通常用于户外烧烤,能够加热食材并使其变得美味。 一个常见的聚会或社交活动的工具。
义项 nHSK7-9

Bếp nướng; lò nướng thịt; lò nướng BBQ

一种用于烹饪食物的设备,通常用于户外烧烤,能够加热食材并使其变得美味。 一个常见的聚会或社交活动的工具。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan