拼
烫衣服
HSK6v 0 · Lv.1
tàngyīfu
Là quần áo - ủi đồ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我今天有会议,你帮我烫一下衣服好吗?
Wǒ jīntiān yǒu huìyì, nǐ bāng wǒ tàng yīxià yīfu hǎo ma?
≈HSK4
Hôm nay anh có cuộc họp, em giúp anh ủi quần áo được không?
I have a meeting today, can you help me iron my clothes?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分