拼
热乎乎
HSK3adj 0 · Lv.1
rèhūhū
nóng hổi; nóng sốt
warm 心里 热乎乎 的 feel warm at heart; feel heart-warming 热乎乎 的饭菜 hot meals; steaming dishes 热乎乎 的被窝 warm quilt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
刚出炉的面包热乎乎的。
Gāng chūlú de miànbāo rèhūhū de.
≈HSK5
Bánh mì vừa mới ra lò còn nóng hổi.
The freshly baked bread is nice and hot.
端上一盘热乎乎的饺子。
Duān shàng yì pán rèhūhū de jiǎozi.
≈HSK5
Bưng lên một đĩa bánh bao nóng hổi.
Serve a plate of steaming hot dumplings.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分