WinHSK

热平衡

HSK5v
0 · Lv.1
pínghéng

cân bằng nhiệt

thermal balance/equilibrium; heat/calorific balance

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 倘若组成单个系统的各部分之间没有热量的传递,且与外界也没有热量的传递,则系统处于热平衡。这时系统内各部分温度相等且等于外界温度。
义项 vHSK5

cân bằng nhiệt

倘若组成单个系统的各部分之间没有热量的传递,且与外界也没有热量的传递,则系统处于热平衡。这时系统内各部分温度相等且等于外界温度。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan