WinHSK

热心人

HSK5n
0 · Lv.1
xīnrén

người nhiệt tình

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

社区里有很多热心人。

Shèqū lǐ yǒu hěnduō rèxīn rén.

HSK4

Trong cộng đồng có rất nhiều người nhiệt tình.

There are many warm-hearted people in the community.

他本来就是个热心人。

Tā běnlái jiù shì gè rèxīn rén.

HSK4

Anh ấy vốn dĩ là người nhiệt tình.

He has always been a warm-hearted person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan