拼
热心肠
HSK6n 0 · Lv.1
rèxīncháng
lòng nhiệt tình; nhiệt tâm; nhiệt tình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (热心肠儿) 待人热情,做事积极的性情
等级
义项 ①n≈HSK6
lòng nhiệt tình; nhiệt tâm; nhiệt tình
(热心肠儿) 待人热情,做事积极的性情
免费例句
他是个热心肠。
Tā shì gè rèxīncháng.
≈HSK5
Anh ấy là người nhiệt tình.
He is a warm-hearted person.
她有一副热心肠。
Tā yǒu yī fù rèxīncháng.
≈HSK6
Cô ấy có một tấm lòng nhiệt tình.
She has a warm heart.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分