WinHSK

热烘烘

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hōnghōng

nóng hừng hực; nóng rừng rực

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

外面很冷,屋里却热烘烘的。

Wàimiàn hěn lěng, wū lǐ què rèhōnghōng de.

HSK4

Bên ngoài lạnh, nhưng trong nhà lại nóng hực.

It's cold outside, but it's warm and cozy inside.

炉火很旺,屋子里热烘烘的。

Lúhuǒ hěn wàng, wūzi lǐ rèhōnghōng de.

HSK5

Lửa lò bốc cao, phòng nóng hừng hực.

The stove fire is blazing, and the room is nice and toasty.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan